- Trang chủ
- Bộ định tuyến
-
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
5
754
Đã bán
640.676đ
587.286đ ~ 640.676đ
Yêu thích
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
5
754
Đã bán
640.676đ
587.286đ ~ 640.676đ
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Cái
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Bộ định tuyến 4G, Bộ định tuyến 4G với thẻ Sim, Wifi 2.4G 300Mbps Internet di động WPS để sử dụng tại nhà, thích hợp cho châu Âu, Châu Phi, Châu Á
Mô tả sản phẩm
Why Choose Us

Product Details







Hardware Specification | ||
Application Scenarios | Home,Office,IoT,Security | |
Concurrent Clients | 30 | |
CPU | MTK7628KN | |
Interface | 1 *FE Mbps WAN 、 3*FE Mbps LAN | |
Button | Reset,WPS | |
Power Suppply | DC12V /1A | |
Flash/Memory | 2MB/8MB | |
SIM Card | Standard SIM | |
LED | PWR,WAN,LAN,2.4G wifi,4G , WPS | |
Dimensions | 225*158*32(mm) | |
Antennas | 2.4G:2T2R 4G :2T2R | |
Antenna Gain | 5dBi | |
Frequency | 802.11b/g/n:2.4~2.4835GHz | |
Radio Rate | 2.4G: Up to 300Mbps | |
IPV4 | Support | |
Wireless Security | WPA-PSK/WPA2-PSK、WPA/WPA2 | |
Hardware Specification | ||
Modulation | 11b:DSS:[email protected]/11Mbps,DQPSK@2Mbps, DBPSK@1Mbps 11g:OFDM:64QAM@48/54Mbps,16QAM@24Mbps, QPSK@12/18Mbps,BPSK@6/9Mbps 11n:MIMO-OFDM:BPSK,QPSK,16QAM,64QAM | |
Receiver Sensitivity | 11b: <-84dbm@11Mbps; 11g: <-69dbm@ 54Mbps; 11n: HT20<-67dbm HT40: <-64dbm | |
4G Module | LTE CAT4 | |
Frequency | 4G LTE FDD:B1/B3/B7/B8/B20/B28 4G LTE TDD:B38/B40/B41 3G :B1/B3/B8 | |
GSM | 900MHz/1800MHz | |
Product Specification | ||
Mode | 4G Router | |
WiFi Setting | Wireless Setting、Channel bandwidth Setting、WPS | |
Status | CPU Status、Interface Status、4G Status Client List、Internet Status | |
Network | LAN / WAN / DHCP / APN | |
Traffic assistant | Statistics and display the usage of traffic in 4G mode. | |
Sys | Username Managerment Reboot Upgrade/Restore/Bankup Sys time & date Sys logs | |
Setting Guide | Type of connect Internet 、Network 、WiFi | |
Operating Environment | Operating Temperature:Normal:0°C to +45°C; Operating Humidity:-20° C to +70° C Operating Humidity:5%~ 95% Storage Humidity:5%~ 95% | |
Recommend Products
Bán chạy
Sản phẩm đã xem
587.286đ ~ 640.676đ
Số lượng
Màu sắc
Số Mô Hình
Số lượng giao diện USB
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
587.286đ ~ 640.676đ
Số lượng
Màu sắc
Số Mô Hình
Số lượng giao diện USB
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được