- Trang chủ
- Bộ định tuyến
-
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
5
603
Đã bán
8.683.171đ
5.557.229đ
Yêu thích
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
5
603
Đã bán
8.683.171đ
5.557.229đ
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Cái
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Điểm truy cập ngoài trời X75 4G 5G, tường lửa & VPN, tích hợp Carrier Aggregation, Internet tốc độ cao, nguồn PoE, cổng 2.5G, hỗ trợ Openwrt
Mô tả sản phẩm
Why Choose Us

Product Details
Model | X75 | X62_Ultra | |
CPU | Qualcomm Snapdragon X75 | Qualcomm Snapdragon X62 | |
5G NR | 3GPP Release 16 NSA/SA operation,Sub-6 GHz | ||
5G/4G Data Rate | 5G SA Sub-6: DL: 7.01 Gbps; UL: 1.25 Gbps 5G NSA Sub-6: DL: 5.47 Gbps; UL: 730 Mbps LTE:DL: 2 Gbps; UL: 211 Mbps WCDMA:DL: 42 Mbps; UL: 5.76 Mbps | 5G SA Sub-6: DL 2.4 Gbps; UL 900 Mbps 5G NSA Sub-6: DL 3.4 Gbps; UL 550 Mbps LTE: DL 1.6 Gbps; UL 200 Mbps WCDMA: DL 42 Mbps; UL 5.76 Mbps | |
5G Frequency Bands | 5G NR NSA / SA Sub-6: n1/2/3/5/7/8/12/13/14/18/20/25/26/29/30/34/38/39/40/41/46/53/66/67/68/70/71/75/76/77/78/79/90/91/91/92/93/94 | 5G NR NSA / SA Sud-6:n1/2/3/5/7/8/12/13/14/18/20/25/26/28/29/30/38/40/41/48/66/70/71/75/76/77/78/79 | |
4G Frequency | Downlink Cat 19/ Uplink Cat 18 LTE FDD: B1/2/3/4/5/7/8/12/13/14/17/18/19/20/25/26/28/29/30/32/66/70/71/75/76 LTE TDD: B34/38/39/40/41/48/46/53 WCDMA B1/2/3/4/5/6/8/9/19 | Downlink Cat 19/ Uplink Cat 18 LTE-FDD:B1/2/3/4/5/7/8/12/13/14/17/18/19/20/25/26/28/29/30/32/66/71LTE-TDD:B34/ 38/39/40/41/42/43/48 | |
Interface | 1×1000M/2500Mbps LAN 1 Reset Button 2 SIM card slot | ||
LED Indicator | Link power,RF Signal,SIM Signal.SYS Signal | ||
Power Consumption | <24W(POE 48V/1A) | ||
Environment | Operating Temperature:-20℃~+50℃ Storage Temperature:-40℃~+70℃ Humidity: 5%~95%(Non condensation) | ||








Recommend Products
Bán chạy
5.557.229đ
Màu sắc
Số lượng giao diện USB
Số Mô Hình
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
5.557.229đ
Màu sắc
Số lượng giao diện USB
Số Mô Hình
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được