- Trang chủ
- Biển hiệu và màn hình kỹ thuật số
-
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
5
150
Đã bán
26.128.881đ
18.120.438đ ~ 26.128.881đ
Yêu thích
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
5
150
Đã bán
26.128.881đ
18.120.438đ ~ 26.128.881đ
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Mét vuông
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Màn hình quảng cáo LED ngoài trời MPLED, thiết kế gọn gàng và đẹp mắt, độ phân giải P2.5, P3, P4, P5, P6.6, P8, P10, tường video LED quảng cáo, hiển thị màu sắc đầy đủ.
Mô tả sản phẩm
Products Description



Outdoor Energy-saveing | P6.25 | P7.8 | P10 | ||
Pixel Pitch | 6.25mm | 7.8mm | 10mm | ||
LED Configuration | SMD2727 | SMD2727 | SMD2727 | ||
Refresh rate (Hz) | 3840Hz | 3840Hz | 3840Hz | ||
Cabinet Size (mm) | 1000*1000*85mm | 128x128dots | 96x96dots | ||
Cabinet weight(kg) | 24kg | ||||
IP Rating | IP65 Front/Rear | ||||
Brightness(nits) | High brightness≥10000nits, Standard brightness:7000nits | 7000nits-10000nits | 8000nits-15000nits | ||
Viewing Angle(H/V) | Horizontal:160°, Vertical:140° | ||||
Gray Scale(bit) | 14bit | ||||
Ave Power Consumption | 10000nits Max power consumption: 780w/m²,Ave: 234W/m² 7000nits Max power consumption: 550w/m²,Ave: 165W/m² | ||||
Install/Maintenance way | Maintenance way: Front or rear maintenance; Install way: Frontor rear install | ||||
Operate Temperature/Humidity | Temperature -20℃-80℃,10%-95% Humidity | ||||
Lifespan/MTBF(H) | Lifespan≥100000, MTBF≥50000 | ||||


Sản phẩm liên quan
Bán chạy
18.120.438đ ~ 26.128.881đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
18.120.438đ ~ 26.128.881đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được