- Trang chủ
- Màn hình LED
-
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
5
667
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Yêu thích
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
5
667
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Mét vuông
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Mled 24-bit cao màu xám khoảng cách nhỏ LED hiển thị liền mạch lắp ráp nhanh trong nhà Màn hình LED nhỏ
Mô tả sản phẩm

|
Parameter
|
P0.93
Common
Cathode
|
P1.25
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
||||
|
LED Lamp
|
Flip 4 in 1
|
SMD1010
common
Cathode
|
SMD1010
|
SMD1515
|
SMD1515
|
||||
|
Brightness(cd/m2)
|
500-900
|
2500~3000
|
500~900
|
500-900
|
500~900
|
||||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|
||||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
||||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|
||||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:600W/m2, Ave power consumption :200W/m2
|
|
|
|
|
||||
|
lP grade
|
IP30
|
|
|
|
|
||||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:8000:1
|
|
|
|
|
||||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|
||||
|
Frame frequenc (Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|
||||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥160° , vertical≥140°
|
|
|
|
|
||||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|
||||
|
work environment
|
Temperature -20℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|
||||
|
Lifespan/MTBF (H)
|
Lifespan≥10000OH,MTBF≥250000H
|
|
|
|
|
||||






|
Parameter
|
PO.93
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
|||
|
LED Lamp
|
Flip COB technology
|
|
|
|
|||
|
Brightness(cd/m2)
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
|||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
|||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:300W/m2,Ave power consumption :100W/m2
|
|
|
|
|||
|
lP grade
|
IP54
|
|
|
|
|||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:10000:1
|
|
|
|
|||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|||
|
Frame frequenc(Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥170° ,vertical≥170°
|
|
|
|
|||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|||
|
Work environment
|
Temperature -20°℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|||
|
Lifespan/MTBF(H)
|
Lifespan≥100000,MTBF ≥50000
|
|
|
|
|||












Sản phẩm liên quan
Bán chạy
Sản phẩm đã xem
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được