- Trang chủ
- Màn hình LED
-
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
5
607
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Yêu thích
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
5
607
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Mét vuông
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Mled p1.8 trong nhà LED hiển thị với kết nối không dây màu sắc tuyệt vời xử lý tường màn hình
Mô tả sản phẩm

|
Parameter
|
P0.93
Common
Cathode
|
P1.25
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
||||
|
LED Lamp
|
Flip 4 in 1
|
SMD1010
common
Cathode
|
SMD1010
|
SMD1515
|
SMD1515
|
||||
|
Brightness(cd/m2)
|
500-900
|
2500~3000
|
500~900
|
500-900
|
500~900
|
||||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|
||||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
||||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|
||||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:600W/m2, Ave power consumption :200W/m2
|
|
|
|
|
||||
|
lP grade
|
IP30
|
|
|
|
|
||||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:8000:1
|
|
|
|
|
||||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|
||||
|
Frame frequenc (Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|
||||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥160° , vertical≥140°
|
|
|
|
|
||||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|
||||
|
work environment
|
Temperature -20℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|
||||
|
Lifespan/MTBF (H)
|
Lifespan≥10000OH,MTBF≥250000H
|
|
|
|
|
||||






|
Parameter
|
PO.93
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
|||
|
LED Lamp
|
Flip COB technology
|
|
|
|
|||
|
Brightness(cd/m2)
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
|||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
|||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:300W/m2,Ave power consumption :100W/m2
|
|
|
|
|||
|
lP grade
|
IP54
|
|
|
|
|||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:10000:1
|
|
|
|
|||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|||
|
Frame frequenc(Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥170° ,vertical≥170°
|
|
|
|
|||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|||
|
Work environment
|
Temperature -20°℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|||
|
Lifespan/MTBF(H)
|
Lifespan≥100000,MTBF ≥50000
|
|
|
|
|||












Sản phẩm liên quan
Bán chạy
Sản phẩm đã xem
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được