- Trang chủ
- Màn hình LED
-
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
5
150
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Yêu thích
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
5
150
Đã bán
46.594.191đ
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Mét vuông
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Mled tiên tiến kinh nghiệm người dùng UHD LED hiển thị nhỏ LED hiển thị nhà sản xuất
Mô tả sản phẩm

|
Parameter
|
P0.93
Common
Cathode
|
P1.25
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
||||
|
LED Lamp
|
Flip 4 in 1
|
SMD1010
common
Cathode
|
SMD1010
|
SMD1515
|
SMD1515
|
||||
|
Brightness(cd/m2)
|
500-900
|
2500~3000
|
500~900
|
500-900
|
500~900
|
||||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|
||||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
||||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|
||||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:600W/m2, Ave power consumption :200W/m2
|
|
|
|
|
||||
|
lP grade
|
IP30
|
|
|
|
|
||||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:8000:1
|
|
|
|
|
||||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|
||||
|
Frame frequenc (Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|
||||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥160° , vertical≥140°
|
|
|
|
|
||||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|
||||
|
work environment
|
Temperature -20℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|
||||
|
Lifespan/MTBF (H)
|
Lifespan≥10000OH,MTBF≥250000H
|
|
|
|
|
||||






|
Parameter
|
PO.93
Common
Cathode
|
P1.25
|
P1.56
|
P1.87
|
|||
|
LED Lamp
|
Flip COB technology
|
|
|
|
|||
|
Brightness(cd/m2)
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
500~800
|
|||
|
Refresh rate (Hz)
|
≥2880Hz
|
≥3840Hz
|
|
|
|||
|
Panel size (mm)
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
600*337.5*39
|
|||
|
Viewing distance (M)
|
1m-100m
|
|
|
|
|||
|
Max/Ave (W/m2)
|
Max power consumption:300W/m2,Ave power consumption :100W/m2
|
|
|
|
|||
|
lP grade
|
IP54
|
|
|
|
|||
|
Contrast ratio
|
Contrast ratio:10000:1
|
|
|
|
|||
|
Grayscale (bit)
|
16bit
|
|
|
|
|||
|
Frame frequenc(Hz)
|
50/60Hz
|
|
|
|
|||
|
Viewing angle (Deg)
|
Horizontal≥170° ,vertical≥170°
|
|
|
|
|||
|
lnstall/Maintenance way
|
Maintenance way: Front maintenance; Install way: Front or rear install
|
|
|
|
|||
|
Work environment
|
Temperature -20°℃~+80℃, Humidity 10%RH~95%RH
|
|
|
|
|||
|
Lifespan/MTBF(H)
|
Lifespan≥100000,MTBF ≥50000
|
|
|
|
|||












Sản phẩm liên quan
Bán chạy
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
42.358.258đ ~ 46.594.191đ
Số lượng
Kích Thước Màn Hình
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được