- Trang chủ
- Sản phẩm truyền thông và mạng khác
-
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
5
330
Đã bán
694.066đ
664.701đ ~ 694.066đ
Yêu thích
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
5
330
Đã bán
694.066đ
664.701đ ~ 694.066đ
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
Xem chi tiết
Số lượng
Đơn vị
1 Cái
Chọn loại hàng (ví dụ:màu sắc ,kích thước)
Thông số sản phẩm
Thông tin
Suncomm AP-EW71 New 300Mbps ngoài trời điểm truy cập PoE Ethernet cung cấp điện đa hướng ăng ten thông tin liên lạc mạng
Mô tả sản phẩm
Why Choose Us

Product Details
Model | AP-EW71 | ||
Hardware Specification | Qualcomm QCA9533 CPU; DDR: 64MB; Flash: 16MB; PA Chipset: SE2576L * 2 | ||
Antenna | Built in 2*5dBi Antennas | ||
Wireless Standard | IEEE802.11b/g/n Standards | ||
RF Parameters | Output Power (Max): 500mW (27dBm); Receiving Sensitivity (Min): -96dBm; Frequency: 802.11b/g/n : 2.412GHz-2.484GHz | ||
Modulation Mode | DSSS: DBPSK@1Mbps, DQPSK@2Mbps, [email protected]/11Mbps; OFDM: BPSK@6/9Mbps, QPSK@12/18Mbps, 16-QAM@24Mbps, 64-QAM@48/54Mbps; MIMO-OFDM: MCS 0-15 | ||
Transmission Rate | 11b: 1, 2, 5.5, 11Mbps; 11g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54Mbps; 11n: MCS0-MCS15(20MHz and 40MHz Analog Bandwidth); 20MHz: 144.4Mbps; 40MHz: 300Mbps | ||
Physical Ports | 1*10/100Mbps LAN RJ45 Ethernet Port; 1*10/100Mbps WAN RJ45 Ethernet Port; 1*Reset Buttons | ||
Indicator | WAN, LAN, WiFi,Power | ||
Power | Power Supply: 802.3af/at POE Power Supply(0-100m); Power Adapter: 48V 0.32A POE Power Adapter(Configured) | ||
Power Consumption(Max) | <8W | ||
IP Index | IP66 | ||
MTBF | >250000H | ||
Installation Way | Wall-mounted/Pole-mounted | ||
Case | Plastic Case (Imported ABS Material) | ||
Physical Features | Size: 353*85*44mm | ||
Working Environment | Working Temperature: -10 C~55 C; Storage Temperature: -40 C~70 C; Working Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Storage Humidity: 5%~90%RH Non-condensing | ||










Recommend Products
Bán chạy
Sản phẩm đã xem
664.701đ ~ 694.066đ
Số lượng
Màu sắc
Thông số kỹ thuật
Số lượng
Chat
Bạn cần đăng nhập để chat với shop
Đăng nhập ngay
664.701đ ~ 694.066đ
Số lượng
Màu sắc
Thông số kỹ thuật
Số lượng
Bạn có muốn huỷ bỏ đơn hàng này không ?
Đơn hàng bị huỷ bỏ sẽ không được